Kho từ › dentist › cavity

cavity

B1 n. 📁 dentist TOEIC
lỗ sâu răng
UK /ˈkæv.ə.t̬i/ · US /ˈkæv.ə.t̬i/
A hole in a tooth caused by decay.
The dentist found two cavities.
→ Nha sĩ phát hiện hai lỗ sâu răng.
Brushing prevents cavities.→ Đánh răng giúp ngừa sâu răng.
Đồng nghĩa
decayhole
Collocations
have a cavityfill a cavityprevent cavitiesdetect a cavitydevelop a cavity
Họ từ
cavitate (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sức khỏe răng miệng.
'Cavity' = lỗ sâu răng. 'Fill a cavity' = trám răng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...