Kho từ › dentist › toothache

toothache

B1 n. 📁 dentist TOEIC
đau răng
UK /ˈtuːθ.eɪk/ · US /ˈtuːθ.eɪk/
Pain in a tooth or teeth.
She called in sick because of a toothache.
→ Cô ấy gọi điện báo nghỉ ốm vì đau răng.
The toothache kept him awake all night.→ Cơn đau răng khiến anh ấy thức suốt đêm.
Đồng nghĩa
tooth pain
Collocations
have a toothachesevere toothacherelieve a toothachetoothache remedy
Họ từ
toothacheheadachestomachache
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sức khỏe răng miệng.
Kết hợp 'tooth + ache' = đau răng. Tương tự: headache, stomachache.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...