Kho từ › dentist › gum

gum

B1 n. 📁 dentist TOEIC
nướu răng
UK /ɡʌm/ · US /ɡʌm/
The tissue in the mouth that surrounds the teeth.
Bleeding gums can indicate gum disease.
→ Nướu chảy máu có thể cho thấy bệnh nướu răng.
The dentist examined her gums carefully.→ Nha sĩ kiểm tra nướu của cô ấy cẩn thận.
Đồng nghĩa
gingiva
Collocations
gum diseasebleeding gumshealthy gumsgum tissuereceding gums
Họ từ
gummy
🎯 IELTS: Nói về vấn đề nha khoa, hãy đề cập đến nướu.
'Gum' = nướu (phần thịt xung quanh chân răng). Không nhầm với 'gum' = kẹo cao su.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...