EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› dentist › gum
gum
B1
n.
📁 dentist
TOEIC
nướu răng
UK /ɡʌm/
·
US /ɡʌm/
The tissue in the mouth that surrounds the teeth.
Bleeding gums can indicate gum disease.
→ Nướu chảy máu có thể cho thấy bệnh nướu răng.
The dentist examined her gums carefully.
→ Nha sĩ kiểm tra nướu của cô ấy cẩn thận.
Đồng nghĩa
gingiva
Collocations
gum disease
bleeding gums
healthy gums
gum tissue
receding gums
Họ từ
gummy
🎯
IELTS:
Nói về vấn đề nha khoa, hãy đề cập đến nướu.
'Gum' = nướu (phần thịt xung quanh chân răng). Không nhầm với 'gum' = kẹo cao su.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
dental
/ˈden.t̬əl/
thuộc về răng, nha khoa
cavity
/ˈkæv.ə.t̬i/
lỗ sâu răng
filling
/ˈfɪl.ɪŋ/
miếng trám răng
toothache
/ˈtuːθ.eɪk/
đau răng
cleaning
/ˈkliː.nɪŋ/
làm sạch răng (tại nha khoa)
floss
/flɑːs/
chỉ nha khoa / dùng chỉ nha khoa
braces
/ˈbreɪ.sɪz/
niềng răng
extraction
/ɪkˈstræk.ʃən/
nhổ răng
Có trong các bộ
🦷
Nha khoa
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...