Kho từ › dentist › braces

braces

B1 n. 📁 dentist TOEIC
niềng răng
UK /ˈbreɪ.sɪz/ · US /ˈbreɪ.sɪz/
Devices used to straighten teeth.
He wore braces for two years.
→ Anh ấy đeo niềng răng trong hai năm.
The orthodontist recommended braces for her teeth.→ Bác sĩ chỉnh nha khuyên cô ấy nên niềng răng.
Đồng nghĩa
orthodontic braces
Collocations
wear bracesget bracesremove bracesdental bracesinvisible braces
Họ từ
brace
🎯 IELTS: Nói về niềng răng khi thảo luận về sức khỏe răng miệng.
'Braces' luôn dùng số nhiều khi chỉ niềng răng. 'Get braces' = bắt đầu niềng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...