Kho từ › dentist › extraction

extraction

B1 n. 📁 dentist TOEIC
nhổ răng
UK /ɪkˈstræk.ʃən/ · US /ɪkˈstræk.ʃən/
The process of removing something, often a tooth.
The doctor recommended tooth extraction.
→ Bác sĩ khuyến nghị nhổ răng.
She recovered quickly after the extraction.→ Cô ấy hồi phục nhanh sau khi nhổ răng.
Cấu tạo
Từ 'extraction' được hình thành từ 'extract' với hậu tố '-ion'.
Đồng nghĩa
removalpulling
Collocations
tooth extractionsurgical extractionextraction procedurerecovery after extractiondental extraction
Họ từ
extractextracted
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả quy trình nha khoa.
'Extraction' = danh từ của 'extract' (rút/nhổ). Hay gặp trong TOEIC Part 3 tình huống tư vấn điều trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...