cleaning
Nghĩa
Định nghĩa · The process of removing dirt or plaque from teeth.
“She schedules a dental cleaning every six months.”Cô ấy đặt lịch làm sạch răng mỗi sáu tháng.
“The hygienist performed a thorough cleaning.”Vệ sinh viên thực hiện làm sạch răng kỹ lưỡng.
Mẹo IELTS · Nói về vệ sinh răng miệng trong phần sức khỏe.
Ghi chú · Trong nha khoa, 'cleaning' = lấy cao răng và đánh bóng răng chuyên nghiệp.