EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› dentist › cleaning
cleaning
B1
n.
📁 dentist
TOEIC
làm sạch răng (tại nha khoa)
UK /ˈkliː.nɪŋ/
·
US /ˈkliː.nɪŋ/
The process of removing dirt or plaque from teeth.
She schedules a dental cleaning every six months.
→ Cô ấy đặt lịch làm sạch răng mỗi sáu tháng.
The hygienist performed a thorough cleaning.
→ Vệ sinh viên thực hiện làm sạch răng kỹ lưỡng.
Đồng nghĩa
prophylaxis
Collocations
dental cleaning
routine cleaning
schedule a cleaning
professional cleaning
teeth cleaning
Họ từ
clean
cleaner
cleanliness
🎯
IELTS:
Nói về vệ sinh răng miệng trong phần sức khỏe.
Trong nha khoa, 'cleaning' = lấy cao răng và đánh bóng răng chuyên nghiệp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
dental
/ˈden.t̬əl/
thuộc về răng, nha khoa
cavity
/ˈkæv.ə.t̬i/
lỗ sâu răng
filling
/ˈfɪl.ɪŋ/
miếng trám răng
toothache
/ˈtuːθ.eɪk/
đau răng
floss
/flɑːs/
chỉ nha khoa / dùng chỉ nha khoa
gum
/ɡʌm/
nướu răng
braces
/ˈbreɪ.sɪz/
niềng răng
extraction
/ɪkˈstræk.ʃən/
nhổ răng
Có trong các bộ
🦷
Nha khoa
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...