Từ vựng B1

Chủ đề dentist · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

filling

/ˈfɪl.ɪŋ/ B1 TOEIC phổ biến #3191

Nghĩa

miếng trám răng n.

Định nghĩa · Material used to fill a cavity in a tooth.

“The dentist replaced her old filling.”Nha sĩ thay miếng trám cũ của cô ấy.

“He needs a filling in his back tooth.”Anh ấy cần trám chiếc răng hàm phía sau.

Họ từ fillrefill
Cấu tạoTừ 'fill' (lấp đầy) + '-ing' chỉ vật liệu lấp đầy.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sức khỏe răng miệng trong IELTS.

Ghi chú · 'Filling' trong nha khoa = miếng trám. 'Get a filling' = đi trám răng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...