Kho từ › dentist › filling

filling

B1 n. 📁 dentist TOEIC
miếng trám răng
UK /ˈfɪl.ɪŋ/ · US /ˈfɪl.ɪŋ/
Material used to fill a cavity in a tooth.
The dentist replaced her old filling.
→ Nha sĩ thay miếng trám cũ của cô ấy.
He needs a filling in his back tooth.→ Anh ấy cần trám chiếc răng hàm phía sau.
Cấu tạo
Từ 'fill' (lấp đầy) + '-ing' chỉ vật liệu lấp đầy.
Đồng nghĩa
dental fillingtooth filling
Collocations
get a fillingreplace a fillingtemporary fillingdental fillingcomposite filling
Họ từ
fillrefill
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sức khỏe răng miệng trong IELTS.
'Filling' trong nha khoa = miếng trám. 'Get a filling' = đi trám răng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...