Kho từ › dentist › decay

decay

B1 n./v. 📁 dentist TOEIC
sâu răng / mục răng
UK /dɪˈkeɪ/ · US /dɪˈkeɪ/
The process of rotting or breaking down.
Tooth decay is caused by bacteria.
→ Sâu răng được gây ra bởi vi khuẩn.
Sugar promotes decay in children's teeth.→ Đường thúc đẩy sâu răng ở trẻ em.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'decadere'.
Đồng nghĩa
rotdeterioration
Collocations
tooth decayprevent decaydental decaysigns of decaycavity decay
Họ từ
decayeddecaying
🎯 IELTS: Nói về sức khỏe răng miệng, dùng từ này để mô tả tình trạng răng.
'Decay' vừa là danh từ vừa là động từ. 'Tooth decay' = sâu răng (quá trình mục răng).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...