EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› dentist › hygienist
hygienist
B1
n.
📁 dentist
TOEIC
vệ sinh viên nha khoa
UK /haɪˈdʒiː.nɪst/
·
US /haɪˈdʒiː.nɪst/
A dental professional who cleans teeth and promotes oral health.
The hygienist cleaned her teeth before the exam.
→ Vệ sinh viên làm sạch răng cho cô ấy trước khi khám.
A dental hygienist checks for gum disease.
→ Vệ sinh viên nha khoa kiểm tra bệnh nướu răng.
Đồng nghĩa
dental hygienist
Collocations
dental hygienist
see the hygienist
hygienist appointment
oral hygienist
Họ từ
hygiene
hygienic
🎯
IELTS:
Nói về vai trò của vệ sinh viên trong IELTS.
'Hygienist' = người chuyên làm vệ sinh răng miệng, khác với dentist (bác sĩ nha khoa).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
dental
/ˈden.t̬əl/
thuộc về răng, nha khoa
cavity
/ˈkæv.ə.t̬i/
lỗ sâu răng
filling
/ˈfɪl.ɪŋ/
miếng trám răng
toothache
/ˈtuːθ.eɪk/
đau răng
cleaning
/ˈkliː.nɪŋ/
làm sạch răng (tại nha khoa)
floss
/flɑːs/
chỉ nha khoa / dùng chỉ nha khoa
gum
/ɡʌm/
nướu răng
braces
/ˈbreɪ.sɪz/
niềng răng
Có trong các bộ
🦷
Nha khoa
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...