Kho từ › dentist › hygienist

hygienist

B1 n. 📁 dentist TOEIC
vệ sinh viên nha khoa
UK /haɪˈdʒiː.nɪst/ · US /haɪˈdʒiː.nɪst/
A dental professional who cleans teeth and promotes oral health.
The hygienist cleaned her teeth before the exam.
→ Vệ sinh viên làm sạch răng cho cô ấy trước khi khám.
A dental hygienist checks for gum disease.→ Vệ sinh viên nha khoa kiểm tra bệnh nướu răng.
Đồng nghĩa
dental hygienist
Collocations
dental hygienistsee the hygienisthygienist appointmentoral hygienist
Họ từ
hygienehygienic
🎯 IELTS: Nói về vai trò của vệ sinh viên trong IELTS.
'Hygienist' = người chuyên làm vệ sinh răng miệng, khác với dentist (bác sĩ nha khoa).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...