Từ vựng B1

Chủ đề dentist · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hygienist

/haɪˈdʒiː.nɪst/ B1 TOEIC phổ biến #3199

Nghĩa

vệ sinh viên nha khoa n.

Định nghĩa · A dental professional who cleans teeth and promotes oral health.

“The hygienist cleaned her teeth before the exam.”Vệ sinh viên làm sạch răng cho cô ấy trước khi khám.

“A dental hygienist checks for gum disease.”Vệ sinh viên nha khoa kiểm tra bệnh nướu răng.

Mẹo IELTS · Nói về vai trò của vệ sinh viên trong IELTS.

Ghi chú · 'Hygienist' = người chuyên làm vệ sinh răng miệng, khác với dentist (bác sĩ nha khoa).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...