Kho từ › dentist › tartar

tartar

B1 n. 📁 dentist TOEIC
cao răng
UK /ˈtɑːr.t̬ɚ/ · US /ˈtɑːr.t̬ɚ/
Hard substance that forms on teeth.
Tartar must be removed by a professional.
→ Cao răng phải được loại bỏ bởi chuyên gia.
Tartar buildup causes gum inflammation.→ Tích tụ cao răng gây viêm nướu.
Đồng nghĩa
calculusscale
Collocations
remove tartartartar builduptartar control toothpasteprevent tartardental tartar
🎯 IELTS: Nên đề cập khi nói về sức khỏe răng miệng.
'Tartar' = mảng bám đã cứng lại, chỉ chuyên gia mới lấy được. Hay dùng: 'tartar removal' = lấy cao răng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...