crown
Nghĩa
Định nghĩa · A cap placed over a tooth to restore its shape.
“The dentist placed a crown on the damaged tooth.”Nha sĩ đặt mão răng lên chiếc răng bị hư.
“She needs a crown after the root canal.”Cô ấy cần chụp răng sau khi điều trị tủy.
Mẹo IELTS · Khi nói về nha khoa, hãy đề cập đến mão răng.
Ghi chú · 'Crown' trong nha khoa = chụp/mão răng (bọc bên ngoài). Khác với 'crown' = vương miện.