Kho từ › dentist › crown

crown

B1 n. 📁 dentist TOEIC
mão răng, chụp răng
UK /kraʊn/ · US /kraʊn/
A cap placed over a tooth to restore its shape.
The dentist placed a crown on the damaged tooth.
→ Nha sĩ đặt mão răng lên chiếc răng bị hư.
She needs a crown after the root canal.→ Cô ấy cần chụp răng sau khi điều trị tủy.
Đồng nghĩa
capdental cap
Collocations
place a crowndental crownporcelain crownget a crowncrown procedure
🎯 IELTS: Khi nói về nha khoa, hãy đề cập đến mão răng.
'Crown' trong nha khoa = chụp/mão răng (bọc bên ngoài). Khác với 'crown' = vương miện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...