Từ vựng B1

Chủ đề dentist · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

crown

/kraʊn/ B1 TOEIC phổ biến #3201

Nghĩa

mão răng, chụp răng n.

Định nghĩa · A cap placed over a tooth to restore its shape.

“The dentist placed a crown on the damaged tooth.”Nha sĩ đặt mão răng lên chiếc răng bị hư.

“She needs a crown after the root canal.”Cô ấy cần chụp răng sau khi điều trị tủy.

Mẹo IELTS · Khi nói về nha khoa, hãy đề cập đến mão răng.

Ghi chú · 'Crown' trong nha khoa = chụp/mão răng (bọc bên ngoài). Khác với 'crown' = vương miện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...