Kho từ › dentist › root canal

root canal

B1 n. 📁 dentist TOEIC
điều trị tủy răng
UK /ˌruːt kəˈnæl/ · US /ˌruːt kəˈnæl/
A dental procedure to treat the tooth's inner part.
He needed a root canal to save the tooth.
→ Anh ấy cần điều trị tủy để giữ lại chiếc răng.
Root canal treatment relieves severe pain.→ Điều trị tủy răng giúp giảm đau nặng.
Đồng nghĩa
endodontic treatment
Collocations
root canal treatmentneed a root canalperform a root canalroot canal procedureroot canal therapy
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về các thủ tục nha khoa.
'Root canal' = thủ thuật lấy tủy răng. Thường kèm mão răng sau đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...