root canal
Nghĩa
Định nghĩa · A dental procedure to treat the tooth's inner part.
“He needed a root canal to save the tooth.”Anh ấy cần điều trị tủy để giữ lại chiếc răng.
“Root canal treatment relieves severe pain.”Điều trị tủy răng giúp giảm đau nặng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về các thủ tục nha khoa.
Ghi chú · 'Root canal' = thủ thuật lấy tủy răng. Thường kèm mão răng sau đó.