Kho từ › dentist › x-ray

x-ray

B1 n./v. 📁 dentist TOEIC
chụp X-quang răng
UK /ˈeks.reɪ/ · US /ˈeks.reɪ/
An image taken using X-rays to see inside the body.
The dentist ordered dental X-rays.
→ Nha sĩ yêu cầu chụp X-quang răng.
X-rays reveal hidden cavities between teeth.→ X-quang phát hiện sâu răng ẩn giữa các kẽ răng.
Cấu tạo
Từ 'X-ray' được tạo thành từ chữ 'X' và 'ray' (tia).
Đồng nghĩa
radiograph
Collocations
take X-raysdental X-rayX-ray resultsbitewing X-rayfull-mouth X-ray
🎯 IELTS: Nói về X-quang khi mô tả quy trình y tế.
'Take/get X-rays' = chụp X-quang. Dùng số nhiều 'X-rays' khi chụp nhiều góc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...