x-ray
Nghĩa
Định nghĩa · An image taken using X-rays to see inside the body.
“The dentist ordered dental X-rays.”Nha sĩ yêu cầu chụp X-quang răng.
“X-rays reveal hidden cavities between teeth.”X-quang phát hiện sâu răng ẩn giữa các kẽ răng.
Mẹo IELTS · Nói về X-quang khi mô tả quy trình y tế.
Ghi chú · 'Take/get X-rays' = chụp X-quang. Dùng số nhiều 'X-rays' khi chụp nhiều góc.