Từ vựng B1

Chủ đề dentist · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

orthodontist

/ˌɔːr.θəˈdɑːn.t̬ɪst/ B1 TOEIC phổ biến #3204

Nghĩa

bác sĩ chỉnh nha n.

Định nghĩa · A dentist who straightens teeth.

“The orthodontist adjusted her braces monthly.”Bác sĩ chỉnh nha điều chỉnh niềng răng của cô ấy mỗi tháng.

“She was referred to an orthodontist.”Cô ấy được giới thiệu đến bác sĩ chỉnh nha.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về chỉnh hình răng miệng.

Ghi chú · 'Orthodontist' = chuyên gia chỉnh nha (niềng răng). Khác với 'dentist' = nha sĩ tổng quát.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...