Kho từ › dentist › orthodontist

orthodontist

B1 n. 📁 dentist TOEIC
bác sĩ chỉnh nha
UK /ˌɔːr.θəˈdɑːn.t̬ɪst/ · US /ˌɔːr.θəˈdɑːn.t̬ɪst/
A dentist who straightens teeth.
The orthodontist adjusted her braces monthly.
→ Bác sĩ chỉnh nha điều chỉnh niềng răng của cô ấy mỗi tháng.
She was referred to an orthodontist.→ Cô ấy được giới thiệu đến bác sĩ chỉnh nha.
Đồng nghĩa
dental specialistbraces expert
Collocations
see an orthodontistorthodontist appointmentorthodontist referralconsult an orthodontist
Họ từ
orthodonticsorthodontic
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về chỉnh hình răng miệng.
'Orthodontist' = chuyên gia chỉnh nha (niềng răng). Khác với 'dentist' = nha sĩ tổng quát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...