orthodontist
Nghĩa
Định nghĩa · A dentist who straightens teeth.
“The orthodontist adjusted her braces monthly.”Bác sĩ chỉnh nha điều chỉnh niềng răng của cô ấy mỗi tháng.
“She was referred to an orthodontist.”Cô ấy được giới thiệu đến bác sĩ chỉnh nha.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về chỉnh hình răng miệng.
Ghi chú · 'Orthodontist' = chuyên gia chỉnh nha (niềng răng). Khác với 'dentist' = nha sĩ tổng quát.