Kho từ › dentist › enamel

enamel

B1 n. 📁 dentist TOEIC
men răng
UK /ɪˈnæm.əl/ · US /ɪˈnæm.əl/
The hard outer layer of a tooth.
Acid erodes tooth enamel over time.
→ Axit bào mòn men răng theo thời gian.
Strong enamel protects against cavities.→ Men răng chắc khỏe bảo vệ chống sâu răng.
Đồng nghĩa
tooth enamelhard tissue
Collocations
tooth enamelenamel erosionprotect enamelstrengthen enamelenamel damage
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về cấu trúc răng.
'Enamel' = lớp bảo vệ ngoài cùng của răng. Không tái tạo được khi mất đi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...