enamel
/ɪˈnæm.əl/ B1 TOEIC phổ biến #3205
Nghĩa
men răng
n.
Định nghĩa · The hard outer layer of a tooth.
“Acid erodes tooth enamel over time.”Axit bào mòn men răng theo thời gian.
“Strong enamel protects against cavities.”Men răng chắc khỏe bảo vệ chống sâu răng.
Đồng nghĩa
tooth enamelhard tissue
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về cấu trúc răng.
Ghi chú · 'Enamel' = lớp bảo vệ ngoài cùng của răng. Không tái tạo được khi mất đi.