sensitivity
Nghĩa
Định nghĩa · Feeling pain or discomfort in teeth.
“Cold drinks cause tooth sensitivity.”Đồ uống lạnh gây ê buốt răng.
“She uses special toothpaste for sensitivity.”Cô ấy dùng kem đánh răng đặc biệt cho răng nhạy cảm.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi thảo luận về sức khỏe răng miệng.
Ghi chú · 'Sensitivity' trong nha khoa = tình trạng ê buốt. 'Sensitive teeth' = răng nhạy cảm.