Kho từ › dentist › sensitivity

sensitivity

B1 n. 📁 dentist TOEIC
răng nhạy cảm, ê buốt
UK /ˌsen.sɪˈtɪv.ə.t̬i/ · US /ˌsen.sɪˈtɪv.ə.t̬i/
Feeling pain or discomfort in teeth.
Cold drinks cause tooth sensitivity.
→ Đồ uống lạnh gây ê buốt răng.
She uses special toothpaste for sensitivity.→ Cô ấy dùng kem đánh răng đặc biệt cho răng nhạy cảm.
Đồng nghĩa
tooth sensitivity
Collocations
tooth sensitivitydental sensitivitysensitivity to coldreduce sensitivitysensitivity toothpaste
Họ từ
sensitivesensitize
🎯 IELTS: Dùng từ này khi thảo luận về sức khỏe răng miệng.
'Sensitivity' trong nha khoa = tình trạng ê buốt. 'Sensitive teeth' = răng nhạy cảm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...