Từ vựng B1

Chủ đề dentist · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sensitivity

/ˌsen.sɪˈtɪv.ə.t̬i/ B1 TOEIC phổ biến #3206

Nghĩa

răng nhạy cảm, ê buốt n.

Định nghĩa · Feeling pain or discomfort in teeth.

“Cold drinks cause tooth sensitivity.”Đồ uống lạnh gây ê buốt răng.

“She uses special toothpaste for sensitivity.”Cô ấy dùng kem đánh răng đặc biệt cho răng nhạy cảm.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi thảo luận về sức khỏe răng miệng.

Ghi chú · 'Sensitivity' trong nha khoa = tình trạng ê buốt. 'Sensitive teeth' = răng nhạy cảm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...