Kho từ › dentist › whitening

whitening

B1 n. 📁 dentist TOEIC
tẩy trắng răng
UK /ˈwaɪt.nɪŋ/ · US /ˈwaɪt.nɪŋ/
The process of making teeth whiter.
She asked about teeth whitening options.
→ Cô ấy hỏi về các lựa chọn tẩy trắng răng.
Professional whitening gives faster results.→ Tẩy trắng chuyên nghiệp cho kết quả nhanh hơn.
Đồng nghĩa
bleaching
Collocations
teeth whiteningwhitening treatmentwhitening gellaser whiteningat-home whitening
Họ từ
whitewhitenwhitened
🎯 IELTS: Nói về thẩm mỹ răng miệng, hãy nhắc đến tẩy trắng.
'Teeth whitening' = tẩy trắng răng. Phân biệt: in-office (tại phòng khám) vs at-home (tại nhà).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...