Từ vựng B1

Chủ đề dentist · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

whitening

/ˈwaɪt.nɪŋ/ B1 TOEIC phổ biến #3207

Nghĩa

tẩy trắng răng n.

Định nghĩa · The process of making teeth whiter.

“She asked about teeth whitening options.”Cô ấy hỏi về các lựa chọn tẩy trắng răng.

“Professional whitening gives faster results.”Tẩy trắng chuyên nghiệp cho kết quả nhanh hơn.

Mẹo IELTS · Nói về thẩm mỹ răng miệng, hãy nhắc đến tẩy trắng.

Ghi chú · 'Teeth whitening' = tẩy trắng răng. Phân biệt: in-office (tại phòng khám) vs at-home (tại nhà).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...