Kho từ › dentist › implant

implant

B1 n. 📁 dentist TOEIC
răng implant, cấy ghép răng
UK /ˈɪm.plænt/ · US /ˈɪm.plænt/
A dental replacement for a missing tooth.
She chose an implant over dentures.
→ Cô ấy chọn implant thay vì răng giả tháo lắp.
Implants look and function like natural teeth.→ Implant trông và hoạt động như răng thật.
Đồng nghĩa
dental implant
Collocations
dental implantget an implantimplant surgeryimplant proceduretitanium implant
Họ từ
implantation
🎯 IELTS: Nói về cấy ghép khi thảo luận về phục hồi răng.
'Implant' = trụ kim loại cấy vào xương hàm để gắn răng giả cố định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...