Từ vựng B1

Chủ đề dentist · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

denture

/ˈden.tʃɚ/ B1 TOEIC phổ biến #3209

Nghĩa

răng giả (tháo lắp) n.

Định nghĩa · A removable set of artificial teeth.

“He was fitted for dentures after the extractions.”Anh ấy được làm răng giả sau khi nhổ răng.

“Dentures need to be cleaned daily.”Răng giả cần được làm sạch hàng ngày.

Họ từ dentaldentist
Cấu tạoTừ 'denture' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'denture' nghĩa là 'răng'.

Mẹo IELTS · Mô tả răng giả khi nói về sức khỏe răng miệng.

Ghi chú · 'Denture' = răng giả tháo lắp. 'Partial denture' = hàm giả từng phần. Thường dùng số nhiều.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...