mouthwash
Nghĩa
Định nghĩa · A liquid used to clean the mouth.
“Mouthwash kills bacteria that cause bad breath.”Nước súc miệng tiêu diệt vi khuẩn gây hôi miệng.
“He rinses with mouthwash after brushing.”Anh ấy súc miệng bằng nước súc miệng sau khi đánh răng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về vệ sinh răng miệng.
Ghi chú · 'Mouthwash' = nước súc miệng. Thường dùng sau khi đánh răng và dùng chỉ nha khoa.