Kho từ › dentist › mouthwash

mouthwash

B1 n. 📁 dentist TOEIC
nước súc miệng
UK /ˈmaʊθ.wɑːʃ/ · US /ˈmaʊθ.wɑːʃ/
A liquid used to clean the mouth.
Mouthwash kills bacteria that cause bad breath.
→ Nước súc miệng tiêu diệt vi khuẩn gây hôi miệng.
He rinses with mouthwash after brushing.→ Anh ấy súc miệng bằng nước súc miệng sau khi đánh răng.
Đồng nghĩa
oral rinseantiseptic rinse
Collocations
use mouthwashrinse with mouthwashantibacterial mouthwashfluoride mouthwashantiseptic mouthwash
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về vệ sinh răng miệng.
'Mouthwash' = nước súc miệng. Thường dùng sau khi đánh răng và dùng chỉ nha khoa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...