swelling
Nghĩa
Định nghĩa · An increase in size or volume due to injury or illness.
“The swelling on her jaw worried the dentist.”Chỗ sưng trên hàm của cô ấy làm nha sĩ lo ngại.
“He noticed swelling after the extraction.”Anh ấy nhận thấy bị sưng sau khi nhổ răng.
Mẹo IELTS · Mô tả triệu chứng trong IELTS, hãy đề cập đến sưng.
Ghi chú · 'Swelling' = danh từ chỉ tình trạng sưng. 'Swollen' = tính từ (my cheek is swollen = má tôi bị sưng).