Từ vựng B1

Chủ đề dentist · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

swelling

/ˈswel.ɪŋ/ B1 TOEIC phổ biến #3213

Nghĩa

sưng, tình trạng sưng n.

Định nghĩa · An increase in size or volume due to injury or illness.

“The swelling on her jaw worried the dentist.”Chỗ sưng trên hàm của cô ấy làm nha sĩ lo ngại.

“He noticed swelling after the extraction.”Anh ấy nhận thấy bị sưng sau khi nhổ răng.

Mẹo IELTS · Mô tả triệu chứng trong IELTS, hãy đề cập đến sưng.

Ghi chú · 'Swelling' = danh từ chỉ tình trạng sưng. 'Swollen' = tính từ (my cheek is swollen = má tôi bị sưng).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...