Kho từ › dentist › molar

molar

B1 n. 📁 dentist TOEIC
răng hàm
UK /ˈmoʊ.lɚ/ · US /ˈmoʊ.lɚ/
A large tooth used for grinding food.
The cavity was in her lower molar.
→ Lỗ sâu nằm ở răng hàm dưới của cô ấy.
Wisdom teeth are the third set of molars.→ Răng khôn là bộ răng hàm thứ ba.
Đồng nghĩa
back toothgrinding tooth
Collocations
back molarupper molarmolar painmolar extractionwisdom molar
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả cấu trúc răng.
'Molar' = răng hàm dùng để nhai nghiền. 'Wisdom tooth' = răng khôn = loại molar mọc sau cùng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...