Kho từ › dentist › sedation

sedation

B1 n. 📁 dentist TOEIC
gây trấn tĩnh, an thần
UK /sɪˈdeɪ.ʃən/ · US /sɪˈdeɪ.ʃən/
A method to calm patients during dental procedures.
The dentist offered sedation for anxious patients.
→ Nha sĩ cung cấp thuốc an thần cho bệnh nhân lo lắng.
Light sedation helps patients relax during procedures.→ An thần nhẹ giúp bệnh nhân thư giãn trong quá trình điều trị.
Đồng nghĩa
conscious sedationrelaxation medication
Collocations
dental sedationoral sedationsedation dentistryIV sedationsedation option
Họ từ
sedatesedative
🎯 IELTS: Nói về sự thoải mái trong điều trị nha khoa.
'Sedation dentistry' = nha khoa an thần, dùng cho bệnh nhân sợ hãi hoặc thủ thuật dài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...