sedation
Nghĩa
Định nghĩa · A method to calm patients during dental procedures.
“The dentist offered sedation for anxious patients.”Nha sĩ cung cấp thuốc an thần cho bệnh nhân lo lắng.
“Light sedation helps patients relax during procedures.”An thần nhẹ giúp bệnh nhân thư giãn trong quá trình điều trị.
Mẹo IELTS · Nói về sự thoải mái trong điều trị nha khoa.
Ghi chú · 'Sedation dentistry' = nha khoa an thần, dùng cho bệnh nhân sợ hãi hoặc thủ thuật dài.