Từ vựng B1

Chủ đề economy trade · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

partnership

/ˈpɑːrtnərʃɪp/ B1 TOEIC phổ biến #3229

Nghĩa

quan hệ đối tác; công ty hợp danh n.

Định nghĩa · A relationship between two or more parties for mutual benefit.

“The two companies formed a strategic partnership.”Hai công ty hình thành quan hệ đối tác chiến lược.

“Their partnership has lasted over a decade.”Quan hệ đối tác của họ đã kéo dài hơn một thập kỷ.

Mẹo IELTS · Nói về hợp tác trong các dự án trong IELTS.

Ghi chú · Trong luật, 'partnership' là hình thức doanh nghiệp (như LLC). Trong kinh doanh thường chỉ sự hợp tác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...