Kho từ › customer relations › loyalty

loyalty

B1 n. 📁 customer relations TOEIC
sự trung thành (của khách)
UK /ˈlɔɪ.əl.t̬i/ · US /ˈlɔɪ.əl.t̬i/
Faithfulness to a person or cause.
The program rewards customer loyalty.
→ Chương trình tưởng thưởng sự trung thành của khách.
Loyalty builds repeat business.→ Sự trung thành tạo ra khách hàng quay lại.
Đồng nghĩa
faithfulnessdevotion
Collocations
customer loyaltya loyalty programbuild loyaltyearn loyaltyloyalty points
Họ từ
loyal (adj.) trung thànhloyally (adv.) một cách trung thành
🎯 IELTS: Nên đề cập khi nói về khách hàng.
Word-form: loyal (adj.) → loyalty (n.). 'Loyalty program' = chương trình tích điểm thường gặp trong TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...