Kho từ › customer relations › prompt

prompt

B1 adj. / v. 📁 customer relations TOEIC
(adj.) nhanh chóng, kịp thời; (v.) thúc đẩy
UK /prɑːmpt/ · US /prɑːmpt/
Done without delay; quick.
We guarantee prompt delivery within 24 hours.
→ Chúng tôi đảm bảo giao hàng nhanh chóng trong vòng 24 giờ.
Her complaint prompted an immediate review.→ Khiếu nại của cô ấy đã thúc đẩy một cuộc xem xét ngay lập tức.
Đồng nghĩa
timelyswift
Collocations
prompt responseprompt actionprompt deliveryprompt serviceprompt attention
Họ từ
promptly (adv.) ngay lập tứcpromptness (n.) sự kịp thời
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về phản hồi hoặc hành động.
'Prompt' là adj. thường dùng trong cam kết dịch vụ: 'prompt response/delivery'. Không nhầm với 'promote'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...