Kho từ › customer relations › resolve

resolve

B1 v. 📁 customer relations TOEIC
giải quyết (vấn đề, khiếu nại)
UK /rɪˈzɑːlv/ · US /rɪˈzɑːlv/
to find a solution to a problem or dispute.
We resolved the billing issue within one day.
→ Chúng tôi đã giải quyết vấn đề thanh toán trong một ngày.
The manager resolved the dispute professionally.→ Quản lý đã giải quyết tranh chấp một cách chuyên nghiệp.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 're-' và 'solve'.
Đồng nghĩa
settleaddress
Collocations
resolve a complaintresolve an issueresolve a disputequickly resolveresolve conflicts
Họ từ
resolution (n.) sự giải quyết, nghị quyếtresolved (adj.) đã được giải quyết
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về cách giải quyết vấn đề trong bài viết.
'Resolve' (giải quyết vấn đề) ≠ 'solve' (giải toán). Trong CRM context, dùng 'resolve a complaint/issue'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...