courteous
Nghĩa
Định nghĩa · Being polite and respectful in behavior.
“Our staff is trained to be courteous at all times.”Nhân viên của chúng tôi được đào tạo để luôn lịch sự.
“A courteous response calms frustrated customers.”Một phản hồi lịch sự giúp xoa dịu khách hàng bực bội.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thái độ trong IELTS.
Ghi chú · 'Courtesy call' = cuộc gọi xã giao/thăm hỏi — hay gặp trong TOEIC email/letter.