Từ vựng B1

Chủ đề customer relations · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

inquiry

/ɪnˈkwaɪ.ər.i/ B1 TOEIC phổ biến #3292

Nghĩa

yêu cầu thông tin, thắc mắc n.

Định nghĩa · A request for information or investigation.

“Please direct all inquiries to our support team.”Vui lòng chuyển mọi thắc mắc đến nhóm hỗ trợ của chúng tôi.

“We received dozens of product inquiries this week.”Chúng tôi nhận được hàng chục yêu cầu về sản phẩm tuần này.

Mẹo IELTS · Nói về yêu cầu thông tin khi thảo luận về công việc.

Ghi chú · 'Inquiry' (US) = 'enquiry' (UK) — cả hai đều xuất hiện trong TOEIC nhưng nghĩa như nhau.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...