Kho từ › customer relations › inquiry

inquiry

B1 n. 📁 customer relations TOEIC
yêu cầu thông tin, thắc mắc
UK /ɪnˈkwaɪ.ər.i/ · US /ɪnˈkwaɪ.ər.i/
A request for information or investigation.
Please direct all inquiries to our support team.
→ Vui lòng chuyển mọi thắc mắc đến nhóm hỗ trợ của chúng tôi.
We received dozens of product inquiries this week.→ Chúng tôi nhận được hàng chục yêu cầu về sản phẩm tuần này.
Đồng nghĩa
queryquestion
Collocations
sales inquiryproduct inquiryhandle inquiriesrespond to an inquirysubmit an inquiry
Họ từ
inquire (v.) hỏi, tìm hiểuinquirer (n.) người hỏi
🎯 IELTS: Nói về yêu cầu thông tin khi thảo luận về công việc.
'Inquiry' (US) = 'enquiry' (UK) — cả hai đều xuất hiện trong TOEIC nhưng nghĩa như nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...