Kho từ › customer relations › testimonial

testimonial

B1 n. 📁 customer relations TOEIC
lời chứng thực, đánh giá khách hàng
UK /ˌtes.tɪˈmoʊ.ni.əl/ · US /ˌtes.tɪˈmoʊ.ni.əl/
a statement from a person praising a product or service
Positive testimonials attract new buyers.
→ Lời chứng thực tích cực thu hút người mua mới.
She submitted a testimonial praising the service.→ Cô ấy đã gửi lời chứng thực khen ngợi dịch vụ.
Đồng nghĩa
reviewendorsement
Collocations
customer testimonialpositive testimonialwrite a testimonialcollect testimonialstestimonial page
Họ từ
testify (v.) chứng thựctestimony (n.) lời chứng, bằng chứng
🎯 IELTS: Dùng 'testimonial' để nhấn mạnh sự tin tưởng của khách hàng.
'Testimonial' (lời khen của khách thực) ≠ 'advertisement' (quảng cáo). Hay gặp trong marketing email TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...