Từ vựng B1

Chủ đề customer relations · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

testimonial

/ˌtes.tɪˈmoʊ.ni.əl/ B1 TOEIC phổ biến #3297

Nghĩa

lời chứng thực, đánh giá khách hàng n.

Định nghĩa · a statement from a person praising a product or service

“Positive testimonials attract new buyers.”Lời chứng thực tích cực thu hút người mua mới.

“She submitted a testimonial praising the service.”Cô ấy đã gửi lời chứng thực khen ngợi dịch vụ.

Mẹo IELTS · Dùng 'testimonial' để nhấn mạnh sự tin tưởng của khách hàng.

Ghi chú · 'Testimonial' (lời khen của khách thực) ≠ 'advertisement' (quảng cáo). Hay gặp trong marketing email TOEIC Part 7.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...