Kho từ › customer relations › rapport

rapport

B1 n. 📁 customer relations TOEIC
mối quan hệ thân thiết, sự đồng cảm
UK /ræˈpɔːr/ · US /ræˈpɔːr/
A close relationship or understanding between people.
Building rapport with clients increases sales.
→ Xây dựng mối quan hệ thân thiết với khách hàng giúp tăng doanh số.
She quickly established rapport with new customers.→ Cô ấy nhanh chóng tạo dựng được mối quan hệ với khách hàng mới.
Đồng nghĩa
bondconnection
Collocations
build rapportestablish rapportstrong rapportmaintain rapportrapport with clients
Họ từ
rapporteur (n)
🎯 IELTS: Sử dụng trong IELTS để mô tả mối quan hệ tích cực.
'Rapport' đọc là /ræˈpɔːr/, không đọc 't' cuối. Chữ vay mượn từ tiếng Pháp, thường gặp trong tài liệu sales/CRM.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...