Từ vựng B1

Chủ đề customer relations · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

valued

/ˈvæl.juːd/ B1 TOEIC phổ biến #3299

Nghĩa

được trân trọng, có giá trị adj.

Định nghĩa · Being appreciated or considered important.

“Thank you for being a valued customer.”Cảm ơn bạn đã là khách hàng được trân trọng của chúng tôi.

“Your opinion is highly valued by our team.”Ý kiến của bạn được đội ngũ chúng tôi đánh giá rất cao.

Đồng nghĩa appreciatedesteemed
Cấu tạoTừ 'valued' là dạng quá khứ phân từ của 'value'.

Mẹo IELTS · Nói về giá trị khi thảo luận về con người hoặc ý kiến.

Ghi chú · 'Valued customer' là cụm hay xuất hiện trong thư thương mại TOEIC — mang hàm nghĩa lịch sự, không phải chỉ đơn giản là 'important'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...