Kho từ › customer relations › valued

valued

B1 adj. 📁 customer relations TOEIC
được trân trọng, có giá trị
UK /ˈvæl.juːd/ · US /ˈvæl.juːd/
Being appreciated or considered important.
Thank you for being a valued customer.
→ Cảm ơn bạn đã là khách hàng được trân trọng của chúng tôi.
Your opinion is highly valued by our team.→ Ý kiến của bạn được đội ngũ chúng tôi đánh giá rất cao.
Cấu tạo
Từ 'valued' là dạng quá khứ phân từ của 'value'.
Đồng nghĩa
appreciatedesteemed
Collocations
valued customervalued clienthighly valuedvalued partnerfeel valued
Họ từ
value (v./n.) trân trọng / giá trịvaluable (adj.) có giá trị
🎯 IELTS: Nói về giá trị khi thảo luận về con người hoặc ý kiến.
'Valued customer' là cụm hay xuất hiện trong thư thương mại TOEIC — mang hàm nghĩa lịch sự, không phải chỉ đơn giản là 'important'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...