valued
Nghĩa
Định nghĩa · Being appreciated or considered important.
“Thank you for being a valued customer.”Cảm ơn bạn đã là khách hàng được trân trọng của chúng tôi.
“Your opinion is highly valued by our team.”Ý kiến của bạn được đội ngũ chúng tôi đánh giá rất cao.
Mẹo IELTS · Nói về giá trị khi thảo luận về con người hoặc ý kiến.
Ghi chú · 'Valued customer' là cụm hay xuất hiện trong thư thương mại TOEIC — mang hàm nghĩa lịch sự, không phải chỉ đơn giản là 'important'.