Kho từ › customer relations › diligent

diligent

B1 adj. 📁 customer relations TOEIC
chăm chỉ, tận tụy, cẩn thận
UK /ˈdɪl.ɪ.dʒənt/ · US /ˈdɪl.ɪ.dʒənt/
showing care and effort in work or duties.
Diligent follow-up improves customer relationships.
→ Theo dõi tận tụy cải thiện mối quan hệ với khách hàng.
She is diligent in responding to all inquiries.→ Cô ấy tận tụy trong việc trả lời mọi thắc mắc.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ gốc 'diligere' có nghĩa là yêu thương, chăm sóc.
Đồng nghĩa
hardworkingthorough
Trái nghĩa
lazy
Collocations
diligent effortdiligent workerdiligent inremain diligentdiligent approach
Họ từ
diligently (adv.) một cách chăm chỉdiligence (n.) sự chăm chỉ
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả thái độ học tập tích cực.
'Diligent' nhấn mạnh sự cẩn thận và kiên trì — khác với 'hardworking' chỉ chăm chỉ về số lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...