Kho từ › customer relations › considerate

considerate

B1 adj. 📁 customer relations TOEIC
chu đáo, quan tâm đến người khác
UK /kənˈsɪd.ər.ɪt/ · US /kənˈsɪd.ər.ɪt/
Showing care and thought for others' feelings.
A considerate agent listens before offering solutions.
→ Một nhân viên chu đáo lắng nghe trước khi đưa ra giải pháp.
Be considerate of customers waiting in line.→ Hãy quan tâm đến những khách hàng đang chờ trong hàng.
Đồng nghĩa
thoughtfulattentive
Trái nghĩa
inconsiderate
Collocations
considerate mannerbe considerate ofconsiderate approachconsiderate serviceconsiderate treatment
Họ từ
consideration (n.) sự cân nhắc, sự quan tâmconsiderably (adv.) đáng kể
🎯 IELTS: Dùng để miêu tả tính cách trong IELTS.
'Considerate' = chú ý đến cảm xúc/nhu cầu của người khác. 'Considerable' = đáng kể về số lượng — đây là cặp từ dễ nhầm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...