Từ vựng B1

Chủ đề customer relations · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

considerate

/kənˈsɪd.ər.ɪt/ B1 TOEIC phổ biến #3302

Nghĩa

chu đáo, quan tâm đến người khác adj.

Định nghĩa · Showing care and thought for others' feelings.

“A considerate agent listens before offering solutions.”Một nhân viên chu đáo lắng nghe trước khi đưa ra giải pháp.

“Be considerate of customers waiting in line.”Hãy quan tâm đến những khách hàng đang chờ trong hàng.

Mẹo IELTS · Dùng để miêu tả tính cách trong IELTS.

Ghi chú · 'Considerate' = chú ý đến cảm xúc/nhu cầu của người khác. 'Considerable' = đáng kể về số lượng — đây là cặp từ dễ nhầm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...