attentive
Nghĩa
Định nghĩa · Showing concern or paying attention to others.
“Attentive staff notice customer needs immediately.”Nhân viên ân cần nhận ra nhu cầu của khách hàng ngay lập tức.
“Be attentive during calls to avoid misunderstandings.”Hãy chú ý trong các cuộc gọi để tránh hiểu lầm.
Mẹo IELTS · Nói về sự chú ý khi thảo luận về kỹ năng giao tiếp.
Ghi chú · 'Attentive' = chú ý và sẵn sàng phản ứng. Hay dùng trong mô tả chất lượng nhân viên dịch vụ trong TOEIC.