Kho từ › customer relations › attentive

attentive

B1 adj. 📁 customer relations TOEIC
chú ý, quan tâm, ân cần
UK /əˈten.tɪv/ · US /əˈten.tɪv/
Showing concern or paying attention to others.
Attentive staff notice customer needs immediately.
→ Nhân viên ân cần nhận ra nhu cầu của khách hàng ngay lập tức.
Be attentive during calls to avoid misunderstandings.→ Hãy chú ý trong các cuộc gọi để tránh hiểu lầm.
Đồng nghĩa
alertobservant
Collocations
attentive servicebe attentive toattentive staffattentive listenerhighly attentive
Họ từ
attentively (adv.) một cách chú ýattention (n.) sự chú ý
🎯 IELTS: Nói về sự chú ý khi thảo luận về kỹ năng giao tiếp.
'Attentive' = chú ý và sẵn sàng phản ứng. Hay dùng trong mô tả chất lượng nhân viên dịch vụ trong TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...