stewardship
Nghĩa
Định nghĩa · The responsible management of resources or organizations.
“Environmental stewardship is a core corporate value.”Trách nhiệm bảo vệ môi trường là giá trị cốt lõi của doanh nghiệp.
“Good stewardship of land protects future generations.”Quản lý đất đai tốt bảo vệ các thế hệ tương lai.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về trách nhiệm xã hội.
Ghi chú · stewardship = trách nhiệm trông nom/quản lý một cách có trách nhiệm — từ mức B2 trong báo cáo.