Từ vựng B2

Chủ đề environment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stewardship

/ˈstjuː.ərd.ʃɪp/ B2 TOEIC phổ biến #3344

Nghĩa

trách nhiệm quản lý, giữ gìn n.

Định nghĩa · The responsible management of resources or organizations.

“Environmental stewardship is a core corporate value.”Trách nhiệm bảo vệ môi trường là giá trị cốt lõi của doanh nghiệp.

“Good stewardship of land protects future generations.”Quản lý đất đai tốt bảo vệ các thế hệ tương lai.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về trách nhiệm xã hội.

Ghi chú · stewardship = trách nhiệm trông nom/quản lý một cách có trách nhiệm — từ mức B2 trong báo cáo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...