EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› construction › construct
construct
B1
v.
📁 construction
TOEIC
xây dựng, thi công
UK /kənˈstrʌkt/
·
US /kənˈstrʌkt/
To construct means to build or create something.
Workers construct the bridge ahead of schedule.
→ Công nhân xây cầu sớm hơn kế hoạch.
The team will construct a new office.
→ Nhóm sẽ xây dựng văn phòng mới.
Cấu tạo
Từ 'construct' có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
build
erect
Collocations
construct a building
construct a bridge
construct a road
construct a wall
Họ từ
construction (n.) công trình xây dựng
contractor (n.) nhà thầu
structural (adj.) thuộc cấu trúc
🎯
IELTS:
Sử dụng 'construct' để mô tả quá trình xây dựng trong IELTS.
'Construct' trang trọng hơn 'build'; dùng trong văn bản kỹ thuật và kinh doanh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
site
/saɪt/
công trường, địa điểm thi công
blueprint
/ˈbluː.prɪnt/
bản vẽ thiết kế, bản kế hoạch
contractor
/ˈkɑːn.træk.tɚ/
nhà thầu
renovate
/ˈren.ə.veɪt/
cải tạo, tu sửa (công trình)
scaffold
/ˈskæf.oʊld/
giàn giáo
crane
/kreɪn/
cần cẩu
demolish
/dɪˈmɑː.lɪʃ/
phá dỡ, đập phá (công trình)
foundation
/faʊnˈdeɪ.ʃən/
nền móng (công trình)
Có trong các bộ
🏗️
Xây dựng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...