Kho từ › construction › construct

construct

B1 v. 📁 construction TOEIC
xây dựng, thi công
UK /kənˈstrʌkt/ · US /kənˈstrʌkt/
To construct means to build or create something.
Workers construct the bridge ahead of schedule.
→ Công nhân xây cầu sớm hơn kế hoạch.
The team will construct a new office.→ Nhóm sẽ xây dựng văn phòng mới.
Cấu tạo
Từ 'construct' có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
builderect
Collocations
construct a buildingconstruct a bridgeconstruct a roadconstruct a wall
Họ từ
construction (n.) công trình xây dựngcontractor (n.) nhà thầustructural (adj.) thuộc cấu trúc
🎯 IELTS: Sử dụng 'construct' để mô tả quá trình xây dựng trong IELTS.
'Construct' trang trọng hơn 'build'; dùng trong văn bản kỹ thuật và kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...