EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› construction › demolish
demolish
B1
v.
📁 construction
TOEIC
phá dỡ, đập phá (công trình)
UK /dɪˈmɑː.lɪʃ/
·
US /dɪˈmɑː.lɪʃ/
to tear down or destroy a building or structure.
The crew will demolish the old factory next week.
→ Đội thi công sẽ phá dỡ nhà máy cũ vào tuần tới.
Permits are required before you demolish any structure.
→ Cần có giấy phép trước khi phá dỡ bất kỳ công trình nào.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ tiền tố 'de-' và động từ 'mollire' có nghĩa là làm mềm.
Đồng nghĩa
tear down
raze
dismantle
Collocations
demolish a building
demolition crew
scheduled for demolition
demolish a wall
obtain a demolition permit
Họ từ
demolition (n.) việc phá dỡ
demolition crew (n.) đội phá dỡ
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về việc phá dỡ trong bài viết.
'Demolish' = phá hủy có chủ ý, khác 'damage' = làm hỏng không cố ý.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
construct
/kənˈstrʌkt/
xây dựng, thi công
site
/saɪt/
công trường, địa điểm thi công
blueprint
/ˈbluː.prɪnt/
bản vẽ thiết kế, bản kế hoạch
contractor
/ˈkɑːn.træk.tɚ/
nhà thầu
renovate
/ˈren.ə.veɪt/
cải tạo, tu sửa (công trình)
scaffold
/ˈskæf.oʊld/
giàn giáo
crane
/kreɪn/
cần cẩu
foundation
/faʊnˈdeɪ.ʃən/
nền móng (công trình)
Có trong các bộ
🏗️
Xây dựng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...