Kho từ › construction › foundation

foundation

B1 n. 📁 construction TOEIC
nền móng (công trình)
UK /faʊnˈdeɪ.ʃən/ · US /faʊnˈdeɪ.ʃən/
The base or groundwork of a structure.
Workers are pouring concrete for the foundation.
→ Công nhân đang đổ bê tông cho nền móng.
A strong foundation ensures the building's stability.→ Nền móng vững chắc đảm bảo sự ổn định của tòa nhà.
Đồng nghĩa
basegroundworkfooting
Collocations
lay a foundationpour a foundationsolid foundationfoundation workfoundation inspection
Họ từ
found (v.) đặt nền móng, thành lậpfundamental (adj.) cơ bản
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sự ổn định trong xây dựng.
'Foundation' có nghĩa kỹ thuật (nền móng công trình) và nghĩa bóng (nền tảng, cơ sở) trong TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...