EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› construction › foundation
foundation
B1
n.
📁 construction
TOEIC
nền móng (công trình)
UK /faʊnˈdeɪ.ʃən/
·
US /faʊnˈdeɪ.ʃən/
The base or groundwork of a structure.
Workers are pouring concrete for the foundation.
→ Công nhân đang đổ bê tông cho nền móng.
A strong foundation ensures the building's stability.
→ Nền móng vững chắc đảm bảo sự ổn định của tòa nhà.
Đồng nghĩa
base
groundwork
footing
Collocations
lay a foundation
pour a foundation
solid foundation
foundation work
foundation inspection
Họ từ
found (v.) đặt nền móng, thành lập
fundamental (adj.) cơ bản
🎯
IELTS:
Dùng để mô tả sự ổn định trong xây dựng.
'Foundation' có nghĩa kỹ thuật (nền móng công trình) và nghĩa bóng (nền tảng, cơ sở) trong TOEIC.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
construct
/kənˈstrʌkt/
xây dựng, thi công
site
/saɪt/
công trường, địa điểm thi công
blueprint
/ˈbluː.prɪnt/
bản vẽ thiết kế, bản kế hoạch
contractor
/ˈkɑːn.træk.tɚ/
nhà thầu
renovate
/ˈren.ə.veɪt/
cải tạo, tu sửa (công trình)
scaffold
/ˈskæf.oʊld/
giàn giáo
crane
/kreɪn/
cần cẩu
demolish
/dɪˈmɑː.lɪʃ/
phá dỡ, đập phá (công trình)
Có trong các bộ
🏗️
Xây dựng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...