Kho từ › construction › contractor

contractor

B1 n. 📁 construction TOEIC
nhà thầu
UK /ˈkɑːn.træk.tɚ/ · US /ˈkɑːn.træk.tɚ/
a person or company that builds or repairs structures
The contractor will finish the work in June.
→ Nhà thầu sẽ hoàn thành công việc vào tháng Sáu.
We hired a local contractor for the renovation.→ Chúng tôi thuê một nhà thầu địa phương cho công việc cải tạo.
Đồng nghĩa
builder
Collocations
general contractorhire a contractorindependent contractorconstruction contractorsubcontractor
Họ từ
contract (n.) hợp đồngsubcontractor (n.) nhà thầu phụ
🎯 IELTS: Sử dụng 'contractor' để thể hiện sự chuyên nghiệp trong bài viết.
'Contractor' = nhà thầu (người/công ty nhận thi công), khác 'employee' là nhân viên chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...