Kho từ › construction › scaffold

scaffold

B1 n. 📁 construction TOEIC
giàn giáo
UK /ˈskæf.oʊld/ · US /ˈskæf.oʊld/
A structure used to support workers and materials during construction.
Workers are climbing the scaffold on the building.
→ Công nhân đang trèo lên giàn giáo của tòa nhà.
The scaffold must be secured before anyone works on it.→ Giàn giáo phải được cố định trước khi ai làm việc trên đó.
Đồng nghĩa
scaffoldingframework
Collocations
erect a scaffoldremove the scaffoldscaffold towerscaffold polessafety scaffold
Họ từ
scaffolding (n.) hệ thống giàn giáoscaffold (v.) dựng giàn giáo
🎯 IELTS: Mô tả giàn giáo trong phần xây dựng.
'Scaffold' (n.) = giàn giáo; 'scaffolding' = toàn bộ hệ thống giàn giáo; hay gặp trong đề Part 1.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...