Kho từ › construction › crane

crane

B1 n. 📁 construction TOEIC
cần cẩu
UK /kreɪn/ · US /kreɪn/
A crane is a large machine used for lifting heavy objects.
A crane is lifting steel beams at the site.
→ Một cần cẩu đang nâng dầm thép tại công trường.
The crane operator positioned the load carefully.→ Người điều khiển cần cẩu định vị tải hàng cẩn thận.
Cấu tạo
Từ 'crane' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
hoistlift
Collocations
operate a cranetower cranemobile cranecrane operatorlift with a crane
Họ từ
crane operator (n.) người lái cần cẩu
🎯 IELTS: Mô tả 'crane' khi nói về thiết bị xây dựng trong IELTS.
'Crane' (n.) = cần cẩu; cũng có nghĩa là 'vươn cổ ra nhìn' nhưng trong TOEIC Part 1 luôn là cần cẩu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...