EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› construction › site
site
B1
n.
📁 construction
TOEIC
công trường, địa điểm thi công
UK /saɪt/
·
US /saɪt/
a place where something is located or built.
A worker is inspecting the construction site.
→ Một công nhân đang kiểm tra công trường xây dựng.
The site is closed on weekends for safety.
→ Công trường đóng cửa cuối tuần vì an toàn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'situs', có nghĩa là vị trí.
Đồng nghĩa
location
work zone
Collocations
construction site
job site
on-site inspection
site manager
clear a site
Họ từ
on-site (adv./adj.) tại chỗ
site manager (n.) quản lý công trường
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả địa điểm trong bài viết.
'Site' trong ngữ cảnh TOEIC thường đi với 'construction site' (công trường).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
construct
/kənˈstrʌkt/
xây dựng, thi công
blueprint
/ˈbluː.prɪnt/
bản vẽ thiết kế, bản kế hoạch
contractor
/ˈkɑːn.træk.tɚ/
nhà thầu
renovate
/ˈren.ə.veɪt/
cải tạo, tu sửa (công trình)
scaffold
/ˈskæf.oʊld/
giàn giáo
crane
/kreɪn/
cần cẩu
demolish
/dɪˈmɑː.lɪʃ/
phá dỡ, đập phá (công trình)
foundation
/faʊnˈdeɪ.ʃən/
nền móng (công trình)
Có trong các bộ
🏗️
Xây dựng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...