Kho từ › construction › site

site

B1 n. 📁 construction TOEIC
công trường, địa điểm thi công
UK /saɪt/ · US /saɪt/
a place where something is located or built.
A worker is inspecting the construction site.
→ Một công nhân đang kiểm tra công trường xây dựng.
The site is closed on weekends for safety.→ Công trường đóng cửa cuối tuần vì an toàn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'situs', có nghĩa là vị trí.
Đồng nghĩa
locationwork zone
Collocations
construction sitejob siteon-site inspectionsite managerclear a site
Họ từ
on-site (adv./adj.) tại chỗsite manager (n.) quản lý công trường
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả địa điểm trong bài viết.
'Site' trong ngữ cảnh TOEIC thường đi với 'construction site' (công trường).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...