Kho từ › construction › blueprint

blueprint

B1 n. 📁 construction TOEIC
bản vẽ thiết kế, bản kế hoạch
UK /ˈbluː.prɪnt/ · US /ˈbluː.prɪnt/
A detailed plan or design for a project.
The engineer reviews the blueprint carefully.
→ Kỹ sư xem xét bản vẽ thiết kế cẩn thận.
They approved the blueprint before construction began.→ Họ phê duyệt bản thiết kế trước khi thi công.
Đồng nghĩa
plandesignschematic
Collocations
approve a blueprintread a blueprintarchitectural blueprintsubmit a blueprintrevise the blueprint
Họ từ
blueprint (v.) lên kế hoạch chi tiếtplan (n.) kế hoạch
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về dự án.
'Blueprint' vừa có nghĩa đen (bản vẽ kỹ thuật) vừa nghĩa bóng (kế hoạch chi tiết).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...