Kho từ › construction › beam

beam

B1 n. 📁 construction TOEIC
dầm, thanh đỡ kết cấu
UK /biːm/ · US /biːm/
a long, strong piece of material used for support.
A worker is securing a steel beam overhead.
→ Một công nhân đang cố định dầm thép ở trên cao.
The beam collapsed due to structural failure.→ Dầm bị sập do hỏng hóc kết cấu.
Đồng nghĩa
girderjoistrafter
Collocations
steel beamload-bearing beamconcrete beaminstall a beamsupport beam
Họ từ
beam (v.) tỏa sáng (nghĩa khác)girder (n.) dầm chính
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về cấu trúc xây dựng.
'Beam' trong xây dựng = dầm ngang chịu lực; không nhầm với 'beam of light' (tia sáng).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...