Kho từ › construction › excavate

excavate

B1 v. 📁 construction TOEIC
đào móng, khai quật
UK /ˈek.skə.veɪt/ · US /ˈek.skə.veɪt/
To dig out earth or other materials from the ground.
A machine is excavating the ground for the basement.
→ Máy đang đào đất để làm tầng hầm.
They will excavate the site before laying the foundation.→ Họ sẽ đào công trường trước khi đặt nền móng.
Đồng nghĩa
digdredgeunearth
Collocations
excavate a trenchexcavation siteexcavation workexcavate foundationsheavy excavation
Họ từ
excavation (n.) việc đào móngexcavator (n.) máy đào
🎯 IELTS: Nói về khai quật trong phần khảo cổ học.
'Excavate' = đào đất có mục đích kỹ thuật; 'excavator' = máy đào (hay thấy trong Part 1).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...