Kho từ › construction › concrete

concrete

B1 n./adj. 📁 construction TOEIC
bê tông; cụ thể, rõ ràng
UK /ˈkɑːn.kriːt/ · US /ˈkɑːn.kriːt/
Concrete is a strong building material made from cement, sand, and gravel.
A worker is pouring concrete into the mold.
→ Công nhân đang đổ bê tông vào khuôn.
We need concrete evidence before making a decision.→ Chúng ta cần bằng chứng cụ thể trước khi ra quyết định.
Cấu tạo
Từ 'concrete' có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
cementsolid
Collocations
pour concreteconcrete slabconcrete foundationreinforced concreteconcrete structure
Họ từ
concrete mixer (n.) máy trộn bê tôngconcretely (adv.) một cách cụ thể
🎯 IELTS: Sử dụng 'concrete' để mô tả vật liệu trong bài viết.
'Concrete' vừa là danh từ (bê tông) vừa là tính từ (cụ thể); đừng nhầm hai nghĩa trong văn bản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...