Kho từ › construction › structure

structure

B1 n. 📁 construction TOEIC
công trình, kết cấu
UK /ˈstrʌk.tʃɚ/ · US /ˈstrʌk.tʃɚ/
the arrangement or organization of parts in a whole.
The new structure will house 500 employees.
→ Công trình mới sẽ là nơi làm việc của 500 nhân viên.
Engineers analyzed the load-bearing structure of the building.→ Kỹ sư phân tích kết cấu chịu lực của tòa nhà.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'structura', có nghĩa là xây dựng.
Đồng nghĩa
buildingconstructionframework
Collocations
structural integrityload-bearing structureexisting structurereinforce a structurepermanent structure
Họ từ
structural (adj.) thuộc kết cấustructurally (adv.) về mặt kết cấurestructure (v.) tái cơ cấu
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả cấu trúc trong bài viết.
'Structure' vừa chỉ vật thể (công trình) vừa chỉ cách tổ chức (cơ cấu); đọc ngữ cảnh để phân biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...