Kho từ › construction › insulation

insulation

B1 n. 📁 construction TOEIC
vật liệu cách nhiệt/cách âm/cách điện
UK /ˌɪn.səˈleɪ.ʃən/ · US /ˌɪn.səˈleɪ.ʃən/
Material used to insulate against heat, sound, or electricity.
Workers are installing insulation in the ceiling.
→ Công nhân đang lắp đặt vật liệu cách nhiệt trên trần.
Proper insulation reduces energy costs significantly.→ Cách nhiệt đúng cách giúp giảm đáng kể chi phí năng lượng.
Đồng nghĩa
soundproofingthermal barrier
Collocations
thermal insulationinstall insulationinsulation materialwall insulationspray insulation
Họ từ
insulate (v.) cách nhiệt/cách âminsulated (adj.) đã được cách nhiệt
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về xây dựng bền vững.
'Insulation' có thể là cách nhiệt, cách âm hoặc cách điện — xác định theo ngữ cảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...