Kho từ › construction › excavator

excavator

B1 n. 📁 construction TOEIC
máy đào (xúc)
UK /ˈek.skə.veɪ.tɚ/ · US /ˈek.skə.veɪ.tɚ/
a machine used for digging and moving earth.
An excavator is digging trenches near the road.
→ Một máy đào đang đào rãnh gần đường.
The excavator operator stopped for a safety check.→ Người lái máy đào dừng lại để kiểm tra an toàn.
Đồng nghĩa
diggerbackhoeearth mover
Collocations
operate an excavatorexcavator operatormini excavatorhydraulic excavatorexcavator bucket
Họ từ
excavate (v.) đào móngexcavation (n.) công trình đào
🎯 IELTS: Dùng khi nói về công nghệ xây dựng.
'Excavator' = máy đào (hay gặp trong Part 1 ảnh công trường), không nhầm với 'crane' (cần cẩu).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...